Medical Calculator
Quy Đổi Liều Corticoid Tương Đương (Equianalgesic Steroid Converter)
Chuyển đổi hai chiều liều lượng tương đương giữa các loại Glucocorticoid toàn thân (Hydrocortisone, Prednisone, Methylprednisolone, Dexamethasone, Betamethasone...), so sánh dược lực học kháng viêm, giữ muối nước và đánh giá nguy cơ ức chế trục hạ đồi - tuyến yên - thượng thận (HPA axis).
Liều dùng > 20mg Prednisone (hoặc tương đương) kéo dài trên 3 tuần bắt buộc phải giảm liều từ từ (Tapering) trước khi ngừng hẳn để phòng ngừa suy thượng thận cấp.
Formula & Scoring Logic
Bảng Quy Đổi Corticoid Toàn Thân Chuẩn Dược Thư
Liều lượng tương đương được tính theo mốc chuẩn đối chiếu 5 mg Prednisone hoặc 20 mg Hydrocortisone.
| Hoạt chất (Drug) | Liều tương đương | Kháng viêm | Giữ muối nước | Thời gian tác dụng | Đặc điểm lâm sàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Hydrocortisone (Cortisol) | 20 mg | 1 | 1 | Ngắn (8 - 12h) | Liệu pháp thay thế sinh lý suy thượng thận, shock |
| Cortisone acetate | 25 mg | 0.8 | 0.8 | Ngắn (8 - 12h) | Tiền chất cần qua gan hoạt hóa |
| Prednisone | 5 mg | 4 | 0.8 | Trung bình (12 - 36h) | Chuẩn đối chiếu đường uống bệnh tự miễn |
| Prednisone | 5 mg | 4 | 0.8 | Trung bình (12 - 36h) | Dạng hoạt tính, dùng tốt khi suy gan |
| Methylprednisolone (Medrol) | 4 mg | 5 | 0.5 | Trung bình (12 - 36h) | Ít giữ muối nước, cấp đợt hen/COPD, shock |
| Triamcinolone | 4 mg | 5 | 0 | Trung bình (12 - 36h) | Không giữ muối nước, tiêm nội khớp, bôi da |
| Dexamethasone | 0.75 mg | 25 | 0 | Dài (36 - 72h) | Kháng viêm rất mạnh, chống phù não, ARDS |
| Betamethasone | 0.6 mg | 25 | 0 | Dài (36 - 72h) | Trưởng thành phổi thai nhi dọa sinh non |
| Fludrocortisone | 2 mg | 10 | 125 | Trung bình (12 - 36h) | Mineralocorticoid cực mạnh, thay thế aldosterone |